
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Cha Tôi Là Anh Hùng
· 1995 · ★ 6.7

富貴榮華
· 1981

豹子膽
· 1983

仙鶴神針
· 1989

Thần Bài Tái Xuất
Kok Ching Chung's Wife · 1994 · ★ 6.6

Hiệp Tặc Cao Phi
Lau Ngang / Virgin · 1992 · ★ 6.8

奔向太陽
· 1983

日落卡门
· 1993 · ★ 6.3

The Illustrated Guide to Hong Kong Stars
· 1991

Nhân Quỷ Thần
Shu Wen · 1991 · ★ 7.6

Tay Súng Tử Thần
Nancy · 1992 · ★ 5.0

聊齋驚艷
· 1991 · ★ 8.0

Bất Phân Cao Thấp
Robert's sister-in-law · 1990 · ★ 7.0

巨乳的誘惑
· 1993 · ★ 5.5

等愛的女人
Ms. Tong · 1994 · ★ 8.0

人肉天婦羅
Chin Yu Ho · 1993 · ★ 5.0

野性的邂逅
Joyce · 1995 · ★ 9.0

阿二一族
Gigi · 1992 · ★ 7.0

那有一天不想你
· 1995 · ★ 8.0

葵花聖女
· 1993

叛逆情緣
· 1995 · ★ 9.5

日落卡門
· 1993

Battle in Hell
Chin Lin · 1992 · ★ 7.0

炸彈情人
· 1995 · ★ 10.0