
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong actor

Liệt Hỏa Hùng Tâm
何漢坤 · 1998 · ★ 8.7

Cuộc Chiến Khốc Liệt
· 2004

Đột ngột!
Gangster · 1998 · ★ 6.4

新鮮人
陈立春 · 2000

Bản Lĩnh Đàn Ông
Security Manager · 1999 · ★ 6.5

Quốc Sản 007
Killer with Metal Mouth · 1994 · ★ 7.0

Vua Hài Kịch
Informer · 1999 · ★ 7.4

花樣中年
· 2003

Người trong giang hồ I
Ba Bai · 1996 · ★ 6.6

Bách Biến Tinh Quân
Fumito · 1995 · ★ 6.6

Vua Phá Hoại
Master Blackbear · 1994 · ★ 7.0

我要做Model
· 2004 · ★ 6.9

Khách Sạn Hòa Bình
Grand Hall Bandit · 1995 · ★ 5.9

Hoàng Tử Bánh Trứng
Master Ng's 1st Disciple · 1998 · ★ 6.6

買兇拍人
Mrs. Ma's Mahjong Friend · 2001 · ★ 7.0

Khu Đèn Đỏ
Fat Lai · 1996 · ★ 5.9

Chung Vô Diệm
Emperor of Wei · 2001 · ★ 6.4

龍咁威2之皇母娘娘呢?
· 2005 · ★ 6.3

Hân Vân Siêu Nhân
· 2003 · ★ 6.4

唐伯虎點秋香2之四大才子
· 2010 · ★ 4.2

絕種鐵金剛
· 2003 · ★ 6.8

Trung Hoa Bịp Vương
Joe from Causeway Bay · 2000 · ★ 6.3

男人如衣服
· 2012 · ★ 4.5

十兄弟
Shan / Witch · 1995 · ★ 6.7

嫁個有錢人
Joe · 2002 · ★ 6.1

無價之寶
Silly Hui · 2011 · ★ 5.1

一個字頭的誕生
· 1997 · ★ 6.7

Nhà Có Chuyện Vui 2009
Company Staff · 2009 · ★ 5.0

7金剛
Chun Ho's Thug · 1994 · ★ 6.4

愛您愛到殺死您
Auntie · 1997 · ★ 4.8