
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chin Kang (金剛) is a Taiwanese actor.

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Master Chin the Black Dragon Gang · 1978 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
Prisoner · 1976 · ★ 6.8

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
Ying Fu · 1978 · ★ 6.2

少林十八銅女
· 1983 · ★ 5.2

勢不兩立
· 1973 · ★ 5.0

Thập Bát Đồng Nhân Trận
Monk · 1976 · ★ 6.4

Liang hu e dou
· 1974 · ★ 9.5

大內高手
Jin Long · 1972 · ★ 4.9

名劍風流
· 1981 · ★ 5.0

少林傳人
· 1982 · ★ 6.9

Dai wu ke
· 1979 · ★ 10.0

勇者無懼
· 1988 · ★ 2.0

四大門派
Pu Hui · 1977 · ★ 6.9

神拳大战快枪手
Mönch Yin Feng · 1977 · ★ 5.2

獨臂拳王大破血滴子
Fung Sheng Wu Chi · 1976 · ★ 6.7

Feng shi guai tu
· 1979 · ★ 5.5

三鬥鶴觀音
General · 1979 · ★ 5.9

Bi xue si yin qiang
No. 13 · 1980 · ★ 5.5

火烧少林寺
· 1976 · ★ 6.6

棍王
Tai Li Lei · 1978 · ★ 5.7

達摩密宗血神飄
Brother Tien · 1977 · ★ 7.4

天皇巨星
Hua · 1976 · ★ 4.4

Hong Xi Guan Fang Shi Yu Liu A Cai
Chief Abbot of Wu Tang · 1977 · ★ 4.2

Shi da zhang men chuang Shao Lin
· 1977 · ★ 10.0

霹靂拳
Gin Gang · 1972 · ★ 6.1

死對頭
· 1973 · ★ 7.0

浪子一招
Shaolin monk · 1978 · ★ 6.2

一门英烈
Chin Chen Shan · 1975 · ★ 4.2

Guan dong wu ta xia
Hoop Earring · 1977 · ★ 6.5

百戰保山河
· 1978