
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

千王之王重出江湖
丁有地 · 1996 · ★ 8.0

Kế Hoạch A 2
Cobra · 1987 · ★ 7.1

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Policeman on Stake-Out · 1988 · ★ 7.1

Kỳ Tích
Chen Wah's Man · 1989 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Flasher in Video Store · 1985 · ★ 7.2

Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
Man Who Has a Bird in Restaurant (uncredited) · 1983 · ★ 5.8

Đề Phòng Kẻ Trộm
Driver Crashes with Sgt Wu · 1982 · ★ 6.4

Khách Sạn Hòa Bình
Blind Musician · 1995 · ★ 5.9

Tuyệt Đại Song Kiêu
· 1992 · ★ 6.4

Độn Giáp Kỳ Môn 3
Wine shopkeeper · 1984 · ★ 6.3

Khu Đèn Đỏ
· 1996 · ★ 5.9

Khu Đèn Đỏ
Robert, Yen's stepfather · 1996 · ★ 5.9

Quần Long Hí Phụng
Master 5's Thug · 1989 · ★ 6.9

上帝之手
· 1999 · ★ 7.0

Hoàng Gia Nữ Tướng
Michael (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

神探乾濕褸
· 1993 · ★ 8.0

Vô Địch Hạnh Vận Tinh
Lung's Man · 1990 · ★ 6.8

Ác Mộng Kinh Hồn
Robber · 1987 · ★ 7.3

摩登神探
· 1985 · ★ 4.5

Anh Hùng Của Tôi
· 1990 · ★ 6.7

Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
Boatsman · 1990 · ★ 6.0

截拳鷹爪功
Japanese thug · 1979 · ★ 7.1

再見王老五
Michael · 1989 · ★ 6.7

龍之爭霸
· 1989 · ★ 6.9

Kim Cương May Mắn
Chauffeur · 1985 · ★ 7.7

Liang shan guai zhao
· 1979 · ★ 5.0

大教頭與騷娘子
· 1979 · ★ 5.8

重案實錄之水箱藏屍
· 1994 · ★ 4.0

扭計雜牌軍
· 1986 · ★ 5.2

Bắn Mướn
Kwai · 1991 · ★ 6.9