
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

聊斋志异
庚娘 · 2005 · ★ 8.7

聊斋志异
董清荷【义犬】 · 2005 · ★ 8.7

Tề Thiên Đại Thánh Tôn Ngộ Không
素素 · 2002 · ★ 7.0

Tân Sở Lưu Hương - Bí Mật Hổ Phách Quan Âm
李红袖 · 2001 · ★ 9.0

Tiểu Bảo và Khang Hy
沐劍屏 · 2000 · ★ 5.6

聊斋三
· 2010 · ★ 7.0

水月洞天之灵镜传奇
Men Jian Qiu · 2004

聊斋2
· 2007 · ★ 8.0

Thần Long Hiệp Nữ
· 2003 · ★ 7.0

方谬神探
司徒无情 · 2002 · ★ 6.8

红孩儿
观音 · 2006

延安锄奸
郑毓秀 · 2009

Hoả Đầu Trí Đa Tinh - Siêu Đầu Bếp
骆敏如 · 2005 · ★ 6.0

欢喜游龙
· 1998 · ★ 6.0

春蚕织梦
· 2007

Song Tử Môn
Lilian Li · 2007 · ★ 5.3

Tứ Đại Danh Bổ
· 2012 · ★ 6.4

Evil Calls
· 2012

宫锁沉香
· 2013 · ★ 6.9

爱神
· 2013

犀照
Lau Sing's wife · 2006 · ★ 5.0

武林
· 2003