
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kamen Rider ( Tất cả series )
Gang · 1971 · ★ 6.5

Kamen Rider ( Tất cả series )
Gang Member 1 · 1971 · ★ 6.5

牙狼<GARO>
Koshimura · 2005 · ★ 7.7

Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger
Kozo Kasugai · 2011 · ★ 7.7

Chiến Đội Vương Dạng King-Ohger
Gentle · 2023 · ★ 7.8

Thế Giới Ngầm Tokyo
Kida · 2022 · ★ 7.9

Chiến Đội Thú Điện Kyoryuger
Gentle · 2013 · ★ 6.9

Tín Hiệu Xanh
Haneda Hideo · 2008 · ★ 7.6

ウルトラマントリガー NEW GENERATION TIGA
Barriguiler (voice) · 2021 · ★ 7.0

闇金ウシジマくん
· 2010 · ★ 8.6

Lãng khách Kenshin 2: Đại Hỏa Kyoto
Saizuchi · 2014 · ★ 7.6

破門(疫病神シリーズ)
Katsuhiro Kawaji · 2015

モブサイコ100
· 2018 · ★ 6.0

エイリアンVSニンジャ
· 2010 · ★ 4.6

Travelers: 次元警察
Brain · 2013 · ★ 4.2

ネット版 仮面ライダー× スーパー戦隊×宇宙刑事 スーパーヒーロー大戦乙!(おつ) ~Heroo!知恵袋~
Gentle · 2013 · ★ 10.0

Mãi Mãi Buổi Hoàng Hôn
· 2005 · ★ 7.7

銀と金
Mikio Ishii · 2017 · ★ 6.7

TOKYOドラゴン飯店
Yakuza · 2020 · ★ 8.5

シン・ウルトラマン
· 2022 · ★ 7.5

Lãng Khách Kenshin 3: Kết Thúc Một Huyền Thoại
Saizuchi · 2014 · ★ 7.7

Huyền Thoại Kamuy
Kanjiro Kasahara · 2024 · ★ 7.0

仮面ライダー×仮面ライダー ウィザード&フォーゼ MOVIE大戦アルティメイタム
Miu's Manager · 2012 · ★ 5.8

東京残酷警察
· 2008 · ★ 6.0

Final Fantasy XIV: Người Cha Ánh Sáng
· 2017 · ★ 7.3

Thiên La Địa Võng
Negotiator · 2017 · ★ 5.6

ゾンビアス
Take · 2012 · ★ 5.1

妖獣奇譚 ニンジャVSシャーク
Mayor · 2023 · ★ 6.8

Phì Long Quá Giang
Goofy · 2020 · ★ 6.3

Overlord: Blood Genealogy
Yasuteru Matsunami · 2018 · ★ 7.5