
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Christopher Darga is an actor and producer.

Tâm Lý Tội Phạm
Sheriff Wesley Hayes · 2005 · ★ 8.3

Những Người Bạn
Director · 1994 · ★ 8.4

Thám Tử Đại Tài
Store Keeper · 2008 · ★ 8.4

Khi Bố Gặp Mẹ
Bus Driver · 2005 · ★ 8.1

Gia Đình Hiện Đại
Lou · 2009 · ★ 7.9

Seinfeld
Driver · 1989 · ★ 8.2

NCIS
Skip Harris · 2003 · ★ 7.6

Bộ Xương
Andrew Harding · 2005 · ★ 8.2

Thiên Thần Khát Máu
Security Guard · 2006 · ★ 8.2

Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
Jake Walker · 2004 · ★ 7.9

CSI: Miami
Ross Hemmet · 2002 · ★ 7.7

JAG
COB · 1995 · ★ 7.3

Star Trek: Deep Space Nine
Kaybok · 1993 · ★ 7.9

Phép Thuật
Bail Bondsman · 1998 · ★ 8.2

Without a Trace
Ed Wells · 2002 · ★ 7.2

Đừng Quá Nhiệt Tình
Man in Airport #1 · 2000 · ★ 8.1

Star Trek: Voyager
Y'Sek · 1995 · ★ 7.8

Scrubs
Homeless Steve · 2001 · ★ 8.2

Melrose Place
Lawyer · 1992 · ★ 5.9

Cheers
Christopher · 1982 · ★ 7.6

Babylon 5
Narn · 1994 · ★ 8.0

Diagnosis: Murder
Tate Boudreau · 1993 · ★ 7.1

Gia Đình Heck
Mr. Farrar · 2009 · ★ 7.6

Gia Đình Heck
Hall Monitor · 2009 · ★ 7.6

ER: Phòng Cấp Cứu
Wilson · 1994 · ★ 7.8

The Closer
David Romano · 2005 · ★ 7.8

New Girl
Bearded Costumer · 2011 · ★ 7.4

Star Trek: Enterprise
Klingon Captain Vorok · 2001 · ★ 7.5

Will & Grace
Officer Kirk Cox · 1998 · ★ 6.9

Chuyện Thập Niên 70
Transportation Rep · 1998 · ★ 7.9