Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Writer, singer, songwriter, tarento, and politician.
経営学入門より ネオン太平記
· 1968 · ★ 9.0
幻の女 ファントムレディ
· 1983
バージンブルース
Akiyuki Nosaka · 1974 · ★ 7.0
桜の樹の下で
Writer · 1989 · ★ 5.0
日本の首領 野望篇
· 1977 · ★ 7.7
日本の仁義
· 1977 · ★ 7.0
塀の中のプレイ・ボール
· 1987 · ★ 7.5
死体置場 の殺人者
· 1973