
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiện Nữ U Hồn
Sells Paintings · 1987 · ★ 7.3

Hắc Hiệp
Chief of Library · 1996 · ★ 6.2

Phi Long Mãnh Tướng
Man Waiting at Phone Booth · 1988 · ★ 7.2

Thiết Hầu Tử
Governor's Advisor · 1993 · ★ 7.4

Thiện Nữ U Hồn 2
· 1990 · ★ 6.8

Chấp Pháp Tiên Phong
(uncredited) · 1986 · ★ 7.6

Trường Học Uy Long II
Principal Kim · 1992 · ★ 6.8

Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao
· 1990 · ★ 6.8

Tuyệt Đại Song Kiêu
· 1992 · ★ 6.4

群鶯亂舞
Brothel patron · 1988 · ★ 7.0

師姐大晒
Sze (uncredited) · 1989 · ★ 6.5

Hồng Hưng Tử: Giang Hồ Đại Phong Bạo
· 1996 · ★ 7.2

殭屍大時代
Clothing Salesman · 2003 · ★ 4.6

Ngôi Nhà Quỷ Quái
Supervisor of Furniture Removal · 1988 · ★ 6.4

狼吻夜驚魂
Lung Kuen Tin · 1995 · ★ 4.8

Hiệp Đạo Song Hùng
Yeung's Art Appraiser · 1997 · ★ 4.5

Nữ Cờ Bạc Bịp
Competition Commentator · 1991 · ★ 6.0

Cấm Địa Cương Thi
· 1990 · ★ 6.3

Đại Tam Nguyên
· 1996 · ★ 5.7

Hoành Tảo Thiên Quân
Manchurian Emperor Puyi · 1991 · ★ 5.2

四大家族之龍虎兄弟
· 1991 · ★ 8.5

星際鈍胎
Reporter · 1983 · ★ 5.7

Đặc Cảnh Đồ Long 3
Insp. Chan Tak Shun · 1991 · ★ 5.3

Quần Long Đoạt Bảo
Uncle Nine · 1988 · ★ 6.6

Hoàng Kim Đạo Sĩ
Elder Brother Shi · 1992 · ★ 5.4

Lão Phu Tử (Chú Thoòng)
Master Luck · 2001 · ★ 4.4

小小小警察
· 1989 · ★ 7.6

川島芳子
Emperor Pu Yi · 1990 · ★ 7.2

笑星撞地球
· 1990 · ★ 7.0

西藏小子
Doctor at Robinson's Party · 1992 · ★ 6.1