
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kim Ji-soo is a South Korean actress.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

나 혼자 산다
Self · 2013 · ★ 7.5

보고 또 보고
Jung Eun Ju · 1998 · ★ 10.0

Hoa Kiếm Hwarang
Queen Jiso · 2016 · ★ 7.9

Hoa Du Ký
Na Chal-nyeo / Ja-eun · 2017 · ★ 8.1

Nơi Vì Sao Rơi
Yang Seo-koon · 2018 · ★ 7.5

Gửi Tên Trộm Yêu Dấu Của Ta
Queen Shin · 2026 · ★ 8.3

온달 왕자들
朱蔷美 · 2000

영웅시대
Park So-Seon · 2004

근초고왕
Buyeo Hwa · 2010 · ★ 7.2

Lật Ngược Thời Gian - 365 Repeat The Year
Lee Shin · 2020 · ★ 7.5

기억
Seo Young-joo · 2016 · ★ 6.6

Tình Yêu Trở Về Mái Ấm
Geum Ae-yeon · 2024 · ★ 7.9

Đẳng Cấp Thượng Lưu
Nam Ji-sun · 2021 · ★ 7.3

종합병원
· 1994

따뜻한 말 한마디
Song Mi-kyung · 2013 · ★ 5.3

신화
Yoon Seo Yun · 2001
태양은 가득히
· 2000
달콤한 신부
· 1999

햇빛 사냥
Song Hee-ju · 2002
친애하는 기타 여러분
· 1993
Flowing River
Park Sang-hee · 2002

태양의 여자
Shin Do-young / Kim Han-sook · 2008 · ★ 5.7

러브 어게인
Uhm Ji-Hyun · 2012 · ★ 6.0

머나먼 쏭바강
Lee ok-im · 1993

Bụi Đời Gangnam
Min Seong-hee · 2015 · ★ 6.4
Age of Heroes
· 2004

나쁜 친구들
· 2000

나쁜친구들
· 2000

사랑
· 1998 · ★ 7.0