
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Viv Leacock is an actor and director.

Siêu Nhiên
Gerald · 2005 · ★ 8.3

Siêu Nhiên
Pete Hensley · 2005 · ★ 8.3

Thị Trấn Smallville
Agent Simon · 2001 · ★ 8.2

Thị Trấn Smallville
Co-Pilot · 2001 · ★ 8.2

Hồ Sơ Tuyệt Mật
Price · 1993 · ★ 8.4

Mũi Tên Xanh
Raven · 2012 · ★ 6.8

Giải Mã Kỳ Án
Cop · 2008 · ★ 8.1

Giải Mã Kỳ Án
Police Officer · 2008 · ★ 8.1

Psych
Police Officer · 2006 · ★ 7.9

Khi trái tim cất tiếng gọi
Joseph Canfield · 2014 · ★ 8.3

Eureka
Array Guard #1 · 2006 · ★ 7.7

A Million Little Things
Sully · 2018 · ★ 7.2

Cổng Thời Gian
Security Leader · 2012 · ★ 7.5

R. L. Stine's The Haunting Hour
Truck Driver · 2010 · ★ 8.2

Lạc Ngoài Không Gian
Reese · 2018 · ★ 7.5

Batwoman
Bobby Reeves · 2019 · ★ 6.8

The Twilight Zone
Dex · 2002 · ★ 7.2

Doc
Tommy Jackson · 2001 · ★ 7.8

Ác Quỷ Đối Đầu
Kinsey Park · 2003 · ★ 6.1

Năm Đại Họa 2012
Ark Boarding Officer · 2009 · ★ 5.9

Thám Tử Siêu Nhiên
Gripps · 2016 · ★ 7.7

Học viện cún con
Izzy's Dad · 2019 · ★ 7.0

Loudermilk
Stevie · 2017 · ★ 7.2

Bồn Tắm Thời Gian
Courtney's Dad · 2010 · ★ 6.1

Night Visions
Paramedic (segment "The Passenger List") · 2001 · ★ 7.1

Frequency
Chester Lee · 2016 · ★ 7.1

Sherlock Holmes in the 22nd Century
Wiggins (voice) · 1999 · ★ 7.9

The Hard Corps
Terrell Singletery · 2005 · ★ 6.1

Vũ Điệu Đường Phố 5
Bartender (Club) · 2014 · ★ 6.8

Cuộc Chiến Tình Yêu
Agent Downing · 2012 · ★ 6.2