
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

迷蹤霍元甲
· 1980 · ★ 6.5

猎魔者
Yindan / Thug · 1982 · ★ 6.4

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Tiger Mansion Member (extra) · 1971 · ★ 6.9

Thiên Sứ Hành Động
Triad Member · 1987 · ★ 6.6

Thập Tam Thái Bảo
King Jin's Soldier / Bandit · 1970 · ★ 6.6

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Brother Hung · 1987 · ★ 6.4

天涯明月刀
Hsia Wu · 1976 · ★ 6.6

Trại Tập Trung Nữ
Japanese Officer · 1973 · ★ 5.0

半斤八兩
Biu · 1976 · ★ 6.4

Thích Mã
Ma's Guard (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

洋妓
Chao's Guard · 1974 · ★ 6.0

流星.蝴蝶.劍
Three Tiger of Kuan Hsi · 1976 · ★ 6.4

Thuỷ Hử
Rebel Officer · 1975 · ★ 7.0

Thủy Hử Truyện
Lu's Servant / Liang Shan Bandit (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Nhà Vô Địch
Social Soccer Player (uncredited) · 1983 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Võ Tòng
Jiang's Thug / Commander's Constable (uncredited) · 1972 · ★ 6.5

魔殿屠龍
· 1984 · ★ 6.7

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

Song Hiệp
Thug at Bridge · 1971 · ★ 6.3

Bảo Tiêu
Extra (uncredited) · 1969 · ★ 7.1

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
Daerba · 1983 · ★ 6.0

Quyền Kích
(extra) (uncredited) · 1971 · ★ 6.8

天龍八部
Emperor's Man · 1977 · ★ 5.9

Bố Y Thần Tướng
Huashan Sect Leader · 1984 · ★ 6.4

飛龍斬
Niu Jin Sing · 1976 · ★ 6.0

五毒天羅
Golden Dragon Security Member · 1976 · ★ 6.7

Tứ Đại Thiên Vương
Thug in Gym · 1972 · ★ 6.1

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Ching Henchman · 1981 · ★ 5.8

陸小鳳之決戰前後
· 1981 · ★ 6.6