
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Often called Bruce Lai for Bruceploitation purposes.

飛虎相爭
· 1977 · ★ 6.5

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Yuen Li Hou · 1980 · ★ 6.8

일소일권
· 1981 · ★ 6.8

第二死罪
· 1989

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
· 1979 · ★ 6.5

獵鷹
· 1989

天下功夫出少林
· 1982 · ★ 7.0

巡城馬
Jiao Long · 1982 · ★ 6.6

雪中梅
· 1976

快拳怪招
· 1978 · ★ 6.9

忍無可忍
David · 1984 · ★ 5.9
Private First Class
· 1981

女忍者
· 1983 · ★ 6.0

Tang lang zui hu wu ying jiao
· 1978 · ★ 9.0

Độn Giáp Kỳ Môn 4
· 1986 · ★ 9.0

사생문
· 1981 · ★ 5.0

猛龍征東
The Green Hornet · 1975 · ★ 5.9

伏擊
· 1978 · ★ 5.5

靚女出征
Yang · 1990 · ★ 4.5

각시탈 철면객
· 1980 · ★ 5.2

용문파계제자
Invincible Tiger · 1982 · ★ 7.0

무림 18여걸
Il-Yong · 1979 · ★ 4.0

Feng liu can jian xue wu hen
· 1980 · ★ 5.7
여감풍운
· 1989 · ★ 10.0

功夫皇帝
Hai Long · 1981 · ★ 10.0