
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Taiwanese actor and Mandopop singer. He is best known for portraying heroes in costume television drama

Chiếc Điện Thoại Thần Kỳ
游所为 · 2008 · ★ 7.8

施公奇案
黃天霸 · 1997

包公出巡
Zhan Zhao · 2000 · ★ 7.0

Tiểu Lý Phi Đao
李寻欢 · 1999 · ★ 7.4

Võ Đang - Wu Dang
张君宝(张三丰) · 2002 · ★ 7.0

Bảo Liên Đăng Tiền Truyện
Er Lang Shen / Yang Jian · 2009 · ★ 8.2

穆桂英
· 1998 · ★ 4.0

Tân Biên Thành Lãng Tử - Border Town Prodigal
萧别离/花寒衣 · 2016 · ★ 6.5

Bảo Liên Đăng
杨戬 · 2005 · ★ 7.7

Hoa Mộc Lan
余承恩 · 1999 · ★ 6.5

江湖小子
萧逸龙 · 1997

qi xia wu yi
· 1994 · ★ 6.5

穆桂英之大破天門陣
杨宗保 · 1998

倩女幽魂前傳
· 1995

Tiểu Lý phi đao
Li Xun Huan · 1999 · ★ 6.0

Phi Đao Vấn Tình
Li Xunhuan · 2002

日月凌空
贺兰敏之 · 2007

新编辑部故事
· 2013

Phong Trần Tam Hiệp
李世民 · 1998 · ★ 6.0

Tôi Yêu Sư Tử Hà Đông
柳士杰 · 2005

穆桂英之十二寡婦征西
· 1998

Kiếm Ngấn Lệ Sầu
Zhuo Donglai · 2006 · ★ 8.0

皇甫神医
皇上 · 2018

远古的传说
神农/炎帝 · 2010 · ★ 7.0

南国有佳人
张墨白 · 2010

雷峰塔英雄傳
· 2003

十八罗汉
· 2003

Thanh Xà & Bạch Xà
Shi/Miao Junbao, Fahai · 2001 · ★ 7.5

红孩儿
牛魔王 · 2006

吉祥如意年年來
納德 · 2000