
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

Hẹn Hò Chốn Công Sở
'Go Food' executive · 2022 · ★ 8.5

Hôn Nhân Không Thua Thiệt
Interviewer · 2024 · ★ 8.5

고려 거란 전쟁
Han Qi · 2023 · ★ 8.3

Vây Hãm 1: Ngoài vòng pháp luật
Mr. Kwak · 2017 · ★ 7.6

Đại Thủy Chiến
Bae Hong-seok · 2014 · ★ 7.0

Thủy Chiến Đảo Hansan: Rồng Trỗi Dậy
Kim Wan · 2022 · ★ 6.5

Cung Thủ Siêu Phàm
Kang-doo · 2011 · ★ 7.2

Trạm Tàu Ma
Friends A · 2023 · ★ 6.6

Vương Triều Nhục Dục
Ha Ryoon · 2015 · ★ 6.8

Vợ tôi là gangster
Eel · 2001 · ★ 5.9

천군
Ni Tang-kae · 2005 · ★ 6.2

이것이 법이다
Function Colleague · 2001 · ★ 5.6

해안선
Sergeant Jang · 2002 · ★ 6.2

아이들...
Won-kil's Father · 2011 · ★ 7.2

Siêu Trộm Hoàng Cung
Cho Young-chul · 2012 · ★ 6.4

2009 로스트메모리즈
Crutches · 2002 · ★ 6.2

흡혈형사 나도열
Boss Choi · 2006 · ★ 4.4

바람의 전설
Yeon-hwa's brother · 2004 · ★ 5.7

핸드폰
Man in training clothes · 2009 · ★ 6.4

투 가이즈
Lin Haifeng · 2004 · ★ 6.0

미지왕
Byeon Moo Moon · 1996