
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Samuel Hazeldine (born 29 March 1972) is an English actor.

Clayface
· 2026 · ★ 7.4

Những Điệp Viên Hết Thời - Slow Horses
Moe · 2022 · ★ 8.1

Midsomer Murders
Simon Dixon · 1997 · ★ 7.5

Chúa Tể Những Chiếc Nhẫn: Những Chiếc Nhẫn Quyền Năng
Adar · 2022 · ★ 7.2

Bóng Ma Anh Quốc
Georgie Sewell · 2013 · ★ 8.5

Thợ săn quái vật
Eredin · 2019 · ★ 7.9

Shameless
Quentin · 2004 · ★ 7.5

Shameless
Mark · 2004 · ★ 7.5

Heartbeat
Frank Kelly · 1992 · ★ 7.1

Waterloo Road
Captain Andy Rigby · 2006 · ★ 7.1

New Tricks
Mark Lane · 2004 · ★ 7.3

Trọng lượng
Amis · 2026 · ★ 6.7

Bá Chủ Bầu Trời - Masters of the Air
Lt. Col. Albert 'Bub' Clark · 2024 · ★ 7.8

Lewis
Dane Wise · 2007 · ★ 7.6

Foyle's War
Will Grayson · 2002 · ★ 7.9

Dalziel and Pascoe
Sean Doherty · 1996 · ★ 6.4

The Sandman: Người cát
Barnaby · 2022 · ★ 7.8

Ripper Street
George Doggett · 2012 · ★ 7.4

Robin Hood
· 2006 · ★ 6.9

Prime Suspect
DC David Butcher · 1991 · ★ 7.8

Vệ Sĩ Sát Thủ
Garrett · 2017 · ★ 6.9

Trong Sáng
John · 2018 · ★ 5.6

Trận Đấu Cuối Cùng
Thomin Dubois · 2021 · ★ 7.4

Life on Mars
Colin Raimes · 2006 · ★ 7.7

Hiệp sĩ dòng Đền
Godfrey · 2017 · ★ 7.0

Sát Thủ Thợ Máy 2: Sự Tái Xuất
Riah Crain · 2016 · ★ 6.1

Resurrection
Caleb Richards · 2014 · ★ 7.3

The Village
Chalcraft · 2013 · ★ 7.3

Thợ Săn: Cuộc Chiến Mùa Đông
Leifr · 2016 · ★ 6.3

Người Sói
Horatio (uncredited) · 2010 · ★ 5.9