Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Người Đàn Bà Trong Cồn Cát
Entomologist's Wife · 1964 · ★ 8.2
陽炎座
Maid · 1981 · ★ 6.6
笛吹川
· 1960 · ★ 7.7
関東無宿
Tatsuko · 1963 · ★ 6.6
㐂びも悲しみも幾歳月
Masako · 1957 · ★ 9.0
白と黒
· 1963 · ★ 7.5
風前の灯
Miyoko · 1957 · ★ 5.5
刺青一代
Kinoshita Masayo · 1965 · ★ 7.2
断食芸人
Woman Doctor · 2016 · ★ 4.8
浮世風呂
O-fuji · 1958
あの試走車を狙え
· 1967