
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

真情
· 1995

開心華之里
· 1993 · ★ 9.0

卡拉屋企
大姨婆 · 1991 · ★ 10.0

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

茶煲世家
· 1990

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

新鮮人
张银妹 · 2000

少年五虎
· 1993

公私戀事多
· 2001

愛在暴風的日子
· 1995 · ★ 9.0

妙探出更
· 1993

灰網
· 1991 · ★ 8.7

Yên Chi Khâu
Chen-Pang's Mother · 1987 · ★ 7.4

豪門夜宴
Bald Hawker's Wife · 1991 · ★ 5.8

雪花神剑
· 1964

Trường Học Uy Long II
Ms. Ho's Mother · 1992 · ★ 6.8

Đường Đua Đẫm Máu
Sylvia's Mother · 1989 · ★ 7.4

伴我同行
· 2002

合家歡
Timothy's Mother · 1989 · ★ 7.0

Quỷ Đả Quỷ 2
Little Hong's blind mother · 1990 · ★ 5.6

我愛扭紋柴
Shui's mother · 1992 · ★ 6.2

我愛扭紋柴
· 1992 · ★ 6.2

Thám Trưởng Lôi Lạc PI
Mrs. Chan · 1991 · ★ 6.2

女子監獄
Kelly's Mom · 1988 · ★ 6.0

紅梅白雪賀新春
· 1960

再見王老五
Mrs. Chen · 1989 · ★ 6.7

女人,四十
Ying Sun · 1995 · ★ 7.5

Trà Lầu Long Phụng
Gigi's Mother · 1990 · ★ 6.3

Phú Quý Khai Tâm Quỷ
Buyer of Mrs. Ling's Cheongsam · 1989 · ★ 6.8

虎度門
Auntie Ming · 1996 · ★ 5.1