
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kamen Rider ( Tất cả series )
Firework Master · 1971 · ★ 6.5

Kamen Rider ( Tất cả series )
Koji Kono · 1971 · ★ 6.5

世にも奇妙な物語特別編
· 1990 · ★ 9.5

Tín Hiệu Xanh
Matsubara Toshio · 2008 · ★ 7.6

Chiến Đội Thái Dương Sun Vulcan
Hiker · 1981 · ★ 8.4

Chiến Đội Thái Dương Sun Vulcan
Waiter · 1981 · ★ 8.4

Đại Chiến Đội Goggle V
Customer · 1982 · ★ 8.7

ウルトラマンダイナ
TPC Guard · 1997 · ★ 8.2

踊る大捜査線
Habitual drunkard · 1997 · ★ 8.1

ガリレオ
· 2007 · ★ 8.2

仮面ライダーアギト
Koji Kono · 2001 · ★ 8.9

Chùm chìa khóa ký ức
Doctor · 2015 · ★ 7.3

探偵学園Q
Security man · 2007 · ★ 8.0

罠の戦争
· 2023 · ★ 7.5

LADY ~最後の犯罪プロファイル~
Itakura · 2011 · ★ 8.6

Vòng Tròn Oan Nghiệt 2
Keiji · 1999 · ★ 5.8

ホーム・スイート東京
· 2017

ニュース速報は流れた
· 2009

Hiệp Sĩ Mặt Nạ Agito: Dự Án G4
Koji Kono · 2001 · ★ 6.6

紀子の食卓
Kumiko's Father · 2005 · ★ 7.0

森村誠一の終着駅シリーズ30・殺人の債権
· 2016 · ★ 7.0

劇場版 仮面ライダー555 パラダイス・ロスト
· 2003 · ★ 7.7

日本海大海戦 海ゆかば
· 1983 · ★ 7.7

エッシャー通りの赤いポスト
· 2020 · ★ 7.3

劇場版 仮面ライダー響鬼と7人の戦鬼
Villager · 2005 · ★ 5.7

踊る大捜査線 歳末特別警戒スペシャル
Habitual drunkard · 1997 · ★ 7.3

帰ってきた侍戦隊シンケンジャー 特別幕
Evil Business Man · 2010 · ★ 4.8

ウルトラマンダイナSPECIAL :明日へ
TPC Guard · 2000 · ★ 7.0

Hiệp Sĩ Mặt Nạ Agito: Hình Thái Mới
Kōji Kōno · 2001 · ★ 6.0

おかしな刑事15
Yuichi Koyanagi · 2017 · ★ 6.0