Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiên Đàng và Địa Ngục
Jun Gondo · 1963 · ★ 8.4

江戸川乱歩の美女シリーズ
· 1977

早射ち野郎
· 1961

大草原の渡り鳥
· 1960 · ★ 10.0

金田一耕助の冒険
Punch the Clown · 1979 · ★ 6.4

激流に生きる男
· 1962

多羅尾伴内
· 1978 · ★ 9.5

流し雛
Tamotsu · 1962
カックン超特急
· 1959

危機一髪の女
· 1982

日本名作怪談劇場 怪談 玉菊燈籠
· 1979

今日に生きる
· 1959

豹マン
Haruo Hongo · 1967

東京大地震マグニチュード8.1
· 1980 · ★ 6.0