
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Kinryu Arimoto (有本 欽隆 Arimoto Kinryū, born Arimoto Yoshitaka, February 11, 1940 in Tottori) was a Japanese voice actor formerly employed by Production Baobab and is a shodan in kenpo. From Wikipedia, the free encyclopedia

Lá Bài Cổ
Hajime Wataya (voice) · 2011 · ★ 7.6

MONSTER
Mr. Liebert (voice) · 2004 · ★ 8.5

MONSTER
Gross (voice) · 2004 · ★ 8.5

Cang Giả Kim Thuật Sư: Tình Anh Em
Knox (voice) · 2009 · ★ 8.7

Initial D
Ken Kogashiwa (voice) · 1998 · ★ 8.0

Chiến Binh Gundam SEED
Patrick Zala (voice) · 2002 · ★ 7.6

Hệ Số Phạm Tội
Tomomi Masaoka (voice) · 2012 · ★ 7.8

逮捕しちゃうぞ
Fox/Buddhist priest (Voice) · 1996 · ★ 7.8

ロミオの青い空
Professor Casella (voice) · 1995 · ★ 8.8

Khúc Hát Yêu Nhân
Chief Kakuzawa (voice) · 2004 · ★ 8.3

Baccano!
Szilard Quates (voice) · 2007 · ★ 7.8

Thiên Sứ Bùng Nổ
· 2004 · ★ 6.1

ぼくの地球を守って
Lazlo (voice) · 1993 · ★ 4.8

Thiên Thượng Thiên Hạ
Dōgen Takayanagi (voice) · 2004 · ★ 7.5

Gigantic Formula
Daniel Peterson (voice) · 2007 · ★ 9.7

Chrome Shelled Regios
Haikizoku (voice) · 2009 · ★ 5.9

強殖装甲ガイバー
Richard Guyot (voice) · 2005 · ★ 7.4

Vượt Trên Thiên Đường
Zhang Rang · 2009 · ★ 3.0

Khủng Hoảng Lớp Học
Kensho Furubayashi (voice) · 2015 · ★ 7.5

MOONLIGHT MILE
Steve O'Brien (voice) · 2007 · ★ 4.2

ファイアボール
ヴィントシュトレ・フォン・フリューゲル · 2008 · ★ 6.6

Wan Wan Celeb Soreyuke! Tetsunoshin
Neo · 2006

青の6号
Tokuhiro Iga (voice) · 1998 · ★ 6.0

逮捕しちゃうぞ
Oshou (voice) · 1994 · ★ 5.5

Sóng Đại Dương
Rikako's Father (voice) · 1993 · ★ 6.4

Tân Getter Robo
Professor Saotome (voice) · 2004 · ★ 6.8

手塚治虫の旧約聖書物語
Adam (voice) · 1992 · ★ 5.4

Rừng Nàng Tiên Cá
· 2003 · ★ 5.3

Genma Wars: Đêm Trước Thần Thoại
Dar (voice) · 2002 · ★ 7.5

PSYCHO-PASS サイコパス 新編集版
Tomomi Masaoka (voice) · 2014