
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

MONSTER
Heinemann (voice) · 2004 · ★ 8.5

Đảo Hải Tặc
Nekomamushi (voice) · 1999 · ★ 8.8

Cuốn Sổ Tử Thần
Koreyoshi Kitamura (voice) · 2006 · ★ 8.6

装甲騎兵ボトムズ
Mayor (voice) · 1983 · ★ 7.1

Black Lagoon
Elroy (voice) · 2006 · ★ 8.0

Darker than Black
Huang (voice) · 2007 · ★ 7.6

赤毛のアン
Student (voice) · 1979 · ★ 7.5

赤毛のアン
Old Man (voice) · 1979 · ★ 7.5

ウルトラセブン
Coche 3 Hombre A · 1967 · ★ 7.9

マスターキートン
· 1998 · ★ 7.2

Conan Cậu Bé Tương Lai - Future Boy Conan
Pasco (voice) · 1978 · ★ 8.4

Conan Cậu Bé Tương Lai - Future Boy Conan
Additional Voices (voice) · 1978 · ★ 8.4

太陽の牙ダグラム
Reck · 1981 · ★ 7.5

宇宙の騎士テッカマンブレード
Barnard O'Toole · 1992 · ★ 7.9

Usagi Drop
Yukio (voice) · 2011 · ★ 8.2

ジャングルブック・少年モーグリ
Alexander (Voice) · 1989 · ★ 7.1

タイムボカンシリーズ ヤッターマン
Yatter-Wan (voice) · 1977 · ★ 6.0

Bác Sĩ Quái Dị
Armando (voice) · 1993 · ★ 6.7

超獣機神ダンクーガ
Ross Igor · 1985 · ★ 5.8

無敵ロボ トライダーG7
Ondoron · 1980 · ★ 5.4

サクラ大戦 桜華絢爛
Ikki Yoneda · 1997 · ★ 7.8

Hiệp Sĩ Bóng Đêm
Lauri Echevarria (voice) · 2017 · ★ 7.0

Yamibo – Bóng Tối, Chiếc Mũ và Những Lữ Khách Của Sách
· 2003 · ★ 5.7

Yamibo – Bóng Tối, Chiếc Mũ và Những Lữ Khách Của Sách
国王 (voice) · 2003 · ★ 5.7

Đại Thám Tử Poirot và Marple Của Agatha Christie
Mr. Opalsen (voice) · 2004 · ★ 6.7

タイムボカンシリーズ ゼンダマン
Nyaravota (voice) · 1979 · ★ 2.7

イ・リ・ア ゼイラム the Animation
Bob (voice) · 1994 · ★ 8.2

雪の女王
Matias (voice) · 2005 · ★ 7.7

バスタード!! 暗黒の破壊神
Kevi Dab (voice) · 1992 · ★ 5.7

Night Raid 1931
Jiro Minami · 2010 · ★ 5.3