
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ngôi Sao May Mắn
Mini Bus Driver · 1985 · ★ 6.6

Kế Hoạch A
Ling's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

Ngôi Sao May Mắn 2
Boss Lau's Man at Warehouse · 1985 · ★ 6.5

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Constable Beat Mass Tar Wong · 1993 · ★ 6.3

Kỳ Tích
Chen Wah's Man · 1989 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
· 1986 · ★ 7.1

Trái Tim Của Rồng
Opponent at Training (uncredited) · 1985 · ★ 7.0

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Policeman (uncredited) · 1985 · ★ 7.2

Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh
Wild Boar · 1987 · ★ 6.8

再戰江湖
Tung's Thug · 1990 · ★ 6.7

西環的故事
Thug · 1990 · ★ 8.0

Long Tại Giang Hồ
Michael's Thug · 1986 · ★ 7.2

Đặc Cảnh Diệt Ma
Policeman · 1990 · ★ 6.8

Đặc Cảnh Diệt Ma
CID · 1990 · ★ 6.8

Thiên Sứ Hành Động
Driver · 1987 · ★ 6.6

Cương Thi Tiên Sinh 4: Cương Thi Thúc Thúc
Prince's Guard · 1988 · ★ 6.6

Viên Ngọc Thần Kỳ
Karov's Thug · 1986 · ★ 6.6

飚城
· 1988 · ★ 7.7

Quần Long Hí Phụng
Killer at Wedding Night · 1989 · ★ 6.9

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Gang Member · 1984 · ★ 5.5

Hoàng Gia Nữ Tướng
Thug on Ship (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

熱血最強
Weasel's Boss · 1997 · ★ 7.5

Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông
Jung's Man · 1990 · ★ 6.6

Anh Họ Đã Đến
Food Hawker's Assistant · 1987 · ★ 6.6

師姐大晒
Kidnapper (uncredited) · 1989 · ★ 6.5

等待黎明
Liu's Man · 1984 · ★ 6.3

Song Hùng Kỳ Án
Gangster in Opening Scene · 1990 · ★ 6.0

A Phi Và A Kỳ
Hoodlum Tenant · 1992 · ★ 6.8

Thần Thám Song Hùng
Criminal Hsiung · 1986 · ★ 6.3

扭計雜牌軍
· 1986 · ★ 5.2