
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ninja Thunderbolt
· 1984 · ★ 6.8

Yuan yin
· 1981 · ★ 8.0

龍的影子
Mysterious attacker · 1982 · ★ 6.3

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Chief Ma · 1980 · ★ 6.8

忠烈精武門
· 1977 · ★ 6.7

일소일권
· 1981 · ★ 6.8

霊幻襲撃
Keung Si Taoist · 1987 · ★ 6.3

Thiên Sứ Hành Động
Triad Member · 1987 · ★ 6.6

黃金喋血
Kong · 1979 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Ngũ Tổ
General Chen Wen-Yao · 1974 · ★ 7.2

古銅蕭
Chang Chen · 1978 · ★ 5.3

Ninja's Extreme Weapons
Ninja · 1987 · ★ 6.2

CID龍虎鬥
· 2000

蟲
· 1979 · ★ 4.8

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Tibetan Lama · 1979 · ★ 6.5

阿Sir毒后老虎槍
· 1977 · ★ 5.0

洪熙官
Governor Gao Jinzhong · 1977 · ★ 6.7

맹룡노호
· 1977 · ★ 8.0

Thích Mã
Mountain Bandit (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

銀姑
· 1969

72家租客
Tenant · 2010 · ★ 5.4

滅絕七七
"Convict" · 1980 · ★ 5.5

功夫小子
Boss Wang Tsan-Tien · 1977 · ★ 7.0

码头大决斗
Girlfriend's Brother · 1973 · ★ 5.4

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
Ren Leung · 1976 · ★ 6.2

龍虎豹
Shih's thug · 1972

色慾狂魔
· 1983

盲女勾魂劍
· 1970

少林傳人
Fire General · 1982 · ★ 6.9

Duo ming jin jian
Kai Shin manor's men · 1971 · ★ 6.7