
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Born Chang Chung Tien in 1931.

Sở Lưu Hương - Vô Hoa Truyền Kỳ
李玉涵 · 1979 · ★ 8.0

Câu Chuyện Cảnh Sát
Judge (uncredited) · 1985 · ★ 7.6

Quán Ăn Lưu Động
Uncle Chan · 1984 · ★ 6.9

小李飛刀
· 1978

Ngôi Sao May Mắn
Chief of Scarecrow Club · 1985 · ★ 6.6

Ngũ Phúc Tinh
Mr. Ho Man · 1983 · ★ 7.0

絕代雙驕
· 1979

Ninja: The Battalion
(archive footage) · 1987 · ★ 3.7

龙虎双霸天
· 1981

Long Công Tử
Squire Wong · 1982 · ★ 6.5

Chấp Pháp Tiên Phong
Four Eyes Bill · 1986 · ★ 7.6

Phú Quý Hỏa Xa
Mountain Bandit's Chief · 1986 · ★ 6.7

Nguyễn Linh Ngọc
Luo Mingyou · 1991 · ★ 7.3

小李飛刀 (數碼修復版)
上官金虹 · 1978

Thunder of Gigantic Serpent
(archive footage) · 1988 · ★ 5.4

Biệt Đội Rồng
General · 1983 · ★ 4.8

Thanh Vân Kiếm Khách
Master Hsia-Hau · 1983 · ★ 6.8

風水二十年
Hotel Chairman · 1983 · ★ 3.7

潘金蓮
Wu Song · 1964 · ★ 6.7
風鈴中的刀聲
· 1983 · ★ 8.0

龍虎雙霸天
· 1982

明月刀雪夜殲仇
Ma Kong-Qun · 1977 · ★ 7.0

お姐ちゃん罷り通る
· 1959 · ★ 9.0

一身是胆
Rebel Chief · 1972

The Million Eyes of Sumuru
inspector Koo · 1967 · ★ 4.3

好小子4:跨越时空的小子
· 1987

Sĩ Quan Tuba
Chung · 1986 · ★ 6.1

血戰八大盜
Yang Ho-hung · 1968

楓林渡
Kung Chung · 1969 · ★ 4.0

大盜
Captain Fang Shin-Yi · 1973 · ★ 8.0