Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
台灣阿誠
白锦明 · 2001 · ★ 10.0
情锁
Wang Bodong · 2007
护宝风云
Zhang Lanting · 2016
妈妈为我嫁
Hong Zhengang · 2008
宁为女人
· 2008
惊异传奇
· 2006