
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actor and musician.

Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo
· 2002 · ★ 7.5

Kaiji
Tonegawa (voice) · 2007 · ★ 8.1

Quý Ngài Ánh Dương
Head of Mushinwhe · 2018 · ★ 8.4

絶対に笑ってはいけない
Guest · 2003 · ★ 9.3

やすらぎの刻〜道
· 2019 · ★ 8.0

Chặng Đường Tôi Đi
Governor of Athletic Federation · 2011 · ★ 7.9

黒帯
Police Captain Kiichi Tanihara · 2007 · ★ 6.7

밤이면 밤마다
Danaka · 2008 · ★ 6.3

Ác Quỷ Đối Đầu
Sensei · 2020 · ★ 6.9

新・極道の紋章
Kiyomasa Takemitsu · 2014 · ★ 2.0

HANA-BI
Yakuza Hitman · 1997 · ★ 7.7

Thiện, Ác, Quái
Ishihara · 2008 · ★ 7.2

ぼくらの勇気 未満都市
Shibazaki · 1997 · ★ 8.2

BLOOD 狼血
· 1998 · ★ 4.8

水曜ドラマスペシャル
· 1984

追跡者 SHOT GUN
KAJI Tatsuhiko · 2014

日本統一4
Masanobu Kudo · 2014

その男、凶暴につき
Kiyohiro · 1989 · ★ 7.2

Ô Nhục 2: Quá Giới Hạn
Lee · 2012 · ★ 7.0

すばらしき世界
Shimoinaba Akimasa · 2021 · ★ 7.5

日本ヤクザ抗争史
Fujio Yamadai / Tatsuo Yamanaka · 2014 · ★ 2.0

Ô Nhục: Chương Cuối
Lee · 2017 · ★ 6.8

三たびの海峡
· 1995 · ★ 7.0

日本統一2
Masanobu Kudo · 2013

妖闘地帯KIRIKO
· 1994 · ★ 6.5

殺しの軍団
· 2001

日本統一11
Masanobu Kudo · 2015

日本統一6
Masanobu Kudo · 2014

日本統一5
Masanobu Kudo · 2014

日本統一19
· 2016