
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Trái Tim Của Rồng
Kim's Buyer · 1985 · ★ 7.0

Chấp Pháp Tiên Phong
· 1986 · ★ 7.6

顶天立地
Straw Hat · 1973 · ★ 5.6

Đại Túy Hiệp
Waiter · 1966 · ★ 6.7

曼波女郎
Student (extra) · 1957 · ★ 6.0

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Brother Lun · 1984 · ★ 5.5

潘金蓮
Neighbor at wake · 1964 · ★ 6.7

血手印
Servant · 1964 · ★ 8.0

狗咬狗
Mr. Lee · 2006 · ★ 6.6

さそり
Professor Manyuu · 2009 · ★ 5.2

Người Cư Ngụ
Ah Poon · 1984 · ★ 6.3

Người Cư Ngụ
· 1984 · ★ 6.3

姊妹情仇
Friend · 1963 · ★ 9.0
頑皮男生俏女生
· 1984

Nhớ Mãi Cuộc Tình
Uncle Chiu · 2003 · ★ 7.3

Tây Du Ký
· 1966 · ★ 8.0

玉堂春
Brothel Worker · 1964 · ★ 6.5

大地兒女
Brothel Servant · 1965 · ★ 5.5

铁娃
Robbery Victim · 1973 · ★ 6.3

鬼怒川
Thug · 1971 · ★ 7.0

迎春閣之風波
Spy Ho Shao-Chi · 1973 · ★ 6.8

魚美人
Chin Tsai · 1965 · ★ 6.7

大馬戲團
· 1958

時來運轉
Janitor · 1985 · ★ 8.0

沖天炮
· 1974 · ★ 4.0

鐵金剛大破紫陽觀
Fake priest · 1974 · ★ 5.5

小雲雀
· 1965 · ★ 6.2

金玉奴
· 1965 · ★ 7.0

白蛇傳
Townsfolk · 1962 · ★ 9.0

終身大事
· 1981 · ★ 8.0