Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
努尔哈赤
瓜尔佳·费英东 · 1986
女兵圆舞曲
· 1986
姑苏一怪
· 1988
百色起义
· 1989 · ★ 7.5
风流女杰
· 1995
王府刀客
cheng qinwang · 1990
金客•商客•镖客
王祥 · 1994 · ★ 9.0