Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Tam Quốc Diễn Nghĩa
许攸 · 2010 · ★ 8.0
Hán Sở Truyền Kỳ
项伯 · 2012 · ★ 9.6
长征
陈赓 · 2001 · ★ 7.0
刀尖上行走
中村 · 2011
天阵
Fang Ziming · 2010
烈火红岩
Xu Jianye · 2010 · ★ 7.0
夜奔
邝钟 · 2007 · ★ 2.0
迫降乌江
· 2021
为了明天升起的太阳