Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Tân Kim Bình Mai 4
蒋慧莲 · 1996 · ★ 3.3
性丈夫情人
· 1990 · ★ 5.5
绿帽风云俱乐部
· 1992 · ★ 1.0
枕边物语
· 1998 · ★ 1.0
挑情高手
· 1995