
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
男友甲 · 1993 · ★ 9.0

Cỗ Máy Thời Gian
店主 · 2001 · ★ 7.7

Tiếu Ngạo Giang Hồ
费彬 · 1996 · ★ 8.2

Người Hùng Blouse Trắng
Perfusionist · 2019 · ★ 8.3

Người Hùng Blouse Trắng
· 2019 · ★ 8.3

Nữ Thần Chính Nghĩa
Security Guard Chan Hing-wai · 2026 · ★ 7.6

Truy Tìm Bằng Chứng
酒保 · 1997 · ★ 7.6

Truy Tìm Bằng Chứng
音樂家 · 1997 · ★ 7.6

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
陸高軒 · 1998 · ★ 8.2

Bóng Vua
· 2005 · ★ 6.2

Bà Hoàng Cự Tháp
· 2025 · ★ 7.5

Thâm Cung Nội Chiến
小灵子 · 2004 · ★ 9.1

Sóng Gió Gia Tộc 3
Patrick Law (澳门地产商) · 2017

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Giải Mã Nhân Tâm I
· 2011 · ★ 7.0

Bằng Chứng Thép 6
· 2024 · ★ 5.0

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

Tranh Quyền Đoạt Vị
· 2009

Bước Thăng Trầm
· 2000

Đội Quân Chống Buôn Lậu
· 1996

智勇新警界
醫生 · 2003 · ★ 6.0

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Loan Đao Phục Hận
· 1997 · ★ 6.2

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
单车男 · 2009 · ★ 5.7

Bão Cát
· 2006 · ★ 6.0

Truyền Tích Thần Kỳ
鬼差 · 2008 · ★ 6.2

Thiên Và Địa
Alfred · 2011 · ★ 9.2

衝上人間
· 1999 · ★ 5.0

情越雙白線
· 2010