
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Filmography (1980-1995)

Hồ Sơ Công Lý
芬父 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
法官 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
周小欣父 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
洪子华父 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
陈丽平父 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
· 1984 · ★ 7.0

新紮師兄
吳欣鄰居 · 1984 · ★ 7.0

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

家變
· 1977

Đại Thời Đại
羅慧玲姨丈 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
封不平 · 1996 · ★ 8.2

Truy Tìm Bằng Chứng
贸易公司老板 · 1997 · ★ 7.6

Cuộc Sống Công Bằng
· 1989 · ★ 7.7

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Lộc Đỉnh Ký
吳立身 · 1998 · ★ 8.2

衝擊
· 1980

Anh Hùng Xạ Điêu
Spiritual man · 1994 · ★ 9.2

太平天國
· 1988

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

黃金十年
· 1986

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

重案傳真
· 1992

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Miêu Thúy Hoa
· 1997 · ★ 7.5

男盜女差
· 1991

薛剛反唐
· 1986

工字打出头
· 1987