
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

卡拉屋企
邓仁兴 · 1991 · ★ 10.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
英白罗 · 1996 · ★ 8.2

Người Hùng Blouse Trắng
· 2019 · ★ 8.3

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
施厚德 · 2008 · ★ 6.0

Sóng Gió Gia Tộc 3
祥叔 (茶餐厅老伙记) · 2017

太平天國
· 1988

Độc Tâm Thần Thám
王晓东 · 2010 · ★ 7.7

重案傳真
· 1992

Miêu Thúy Hoa
敖達 · 1997 · ★ 7.5

巨人
洪耀扬 · 1992 · ★ 8.5

Mảnh Vườn Xanh
· 2007

Diệt Ma Thiên Sư
· 1996

天子屠龍
· 1994

烈火狂奔
· 1994 · ★ 6.0

孖仔孖心肝
· 1990 · ★ 8.0

緣來沒法擋
· 1998

未婚爸爸
丁童 · 1991

戀愛快拍
· 1990

絕望邊緣
· 2001 · ★ 2.0