
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Khử Tà Diệt Ma
白素素/白素貞 · 1998 · ★ 8.7

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Thiên tằm biến
傅香君 · 1979 · ★ 5.7

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

萬水千山總是情
· 1982 · ★ 8.0

播音人
· 1983

天長地久
· 1997

Duyên Kiếp Luân Hồi
梁贵婵 · 1996 · ★ 1.0

天蠶變之再與天比高
傅香君 · 1993 · ★ 6.0

Nhất Kiếm Chấn Giang Hồ
辛晓月 · 1997 · ★ 8.0

滿清十三皇朝之血染紫禁城
· 1990

豪情
· 1989

欢乐今宵之金像奖歌曲颁奖典礼
· 1986

女干探
· 1995

天地无情
方雪盈 · 1991

金牌律師
· 1998