
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Công Lý
陈社工 · 1992 · ★ 8.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
小桂子 · 1998 · ★ 8.2

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

Mưu Dũng Kỳ Phùng
文生 · 2006 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

棟篤神探
何偉橋(阿嬌) · 2004 · ★ 8.4

Tòa án lương tâm
· 1994

Đội Quân Chống Buôn Lậu
· 1996

樂壇插班生
· 1997 · ★ 9.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng 2
范一 Fan Yat · 2008 · ★ 6.5

Anh Hùng Nặng Vai
· 1997 · ★ 8.0

鐵膽梁寬
· 1994

Diệt Ma Thiên Sư
· 1996

上海傳奇
· 2008 · ★ 6.0

Giấc Mộng Hiệp Sĩ
· 2004 · ★ 6.5

Bùng Nổ
Gary · 1996 · ★ 8.0

烈火狂奔
· 1994 · ★ 6.0

新父子時代
· 1994

Bắt Đầu Từ Sự Mất Tích
· 1995

總有出頭天
· 1995

師奶強人
· 1998

真命天師
· 1997

飞越校园
· 1997