
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
胡兆宗 Woo Siu Chung · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
张标 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
红薯 · 1998 · ★ 8.2

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
蟹哥 · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
陈雄生 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
钱有根 · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
· 1984 · ★ 7.0

同居三人組
· 1990

Đại Thời Đại
阿貴 · 1992 · ★ 8.0

Cỗ Máy Thời Gian
對頭人 · 2001 · ★ 7.7

Tiếu Ngạo Giang Hồ
狄修 · 1996 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
白龟寿 · 2001 · ★ 8.3

FM701
· 2000

Cuộc Sống Công Bằng
· 1989 · ★ 7.7

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Lộc Đỉnh Ký
史松 · 1998 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
冷謙 · 1986 · ★ 10.0

雪山飛狐
· 1978

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
石雙英 · 1987

太平天國
· 1988

黃金十年
· 1986

Song Hùng Kỳ Hiệp
獻果神君 · 1988 · ★ 9.3

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

過客
· 1981

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

天倫
· 1993

香城浪子
· 1982

Bước Thăng Trầm
· 2000