
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Gia đình vui vẻ
· 2001 · ★ 7.0

Gia đình vui vẻ
马凡 · 2001 · ★ 7.0

同事三分親
老关 · 2007 · ★ 8.0

Lực Lượng Phản Ứng
师父昌 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
文叔 · 1998 · ★ 8.2

Lực Lượng Phản Ứng
华叔 · 1998 · ★ 8.2

高朋滿座
蝴蝶哥 · 2006 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
盛 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
梁伟德父 · 1992 · ★ 8.0

Anh Hùng Xạ Điêu
岳文 · 1983 · ★ 8.2

Anh Hùng Xạ Điêu
鲁有脚 · 1983 · ★ 8.2

都市方程式
· 1988

Cảnh Sát
· 2005 · ★ 8.0

Cỗ Máy Thời Gian
田單 · 2001 · ★ 7.7

Liêu Trai
山妖 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
鬼王 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
玉虛道长 · 1996 · ★ 6.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
余沧海 · 1996 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
鹿杖客 Luk Cheung-hak · 2001 · ★ 8.3

Cuộc Sống Công Bằng
阿占 · 1989 · ★ 7.7

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Nhân Viên Điều Tra
马志良 · 1995 · ★ 9.0

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
無相禪師 · 1986 · ★ 10.0

射鵰英雄傳 (數碼修復版)
鲁有脚 · 1983

Bước Ngoặt Cuộc Đời
材 · 2002 · ★ 9.0

Anh Hùng Xạ Điêu
完颜洪熙 Yuen-ngan Hong-hei · 1994 · ★ 9.2

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

Hoàng Hà Đại Phong Vân
徐世𪟝 · 1987 · ★ 7.0

Công Chúa Giá Đáo
翁太傅 · 2010 · ★ 7.3