
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
顾宏 Koo Wan · 1995 · ★ 8.1

Lực Lượng Phản Ứng
郑吉祥 · 1998 · ★ 8.2

Sóng Gió Gia Tộc
Kuen 權 · 2007 · ★ 7.0

Sứ Đồ Hành Giả
欖叔 · 2014 · ★ 7.8

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
张松溪 Cheung Chung-kai · 2001 · ★ 8.3

Người Hùng Blouse Trắng
· 2019 · ★ 8.3

大内群英
· 1980

Lộc Đỉnh Ký
吳六奇 · 1998 · ★ 8.2

Tứ Đại Tài Tử
华丙寅 · 2000 · ★ 7.5

布衣神相
林復 · 2006 · ★ 5.5

Tin Nhắn Bí Ẩn
Lui Biu · 2025 · ★ 6.5

千王之王重出江湖
何博文 · 1996 · ★ 8.0

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Mưu Dũng Kỳ Phùng
麥大人 · 2006 · ★ 7.0

成吉思汗
桑 昆 · 1987 · ★ 10.0

Độc Tâm Thần Thám
徐Sir · 2010 · ★ 7.7

再向虎山行
鸿泰 · 1983 · ★ 8.5

天梯
賀仁龍 · 2012 · ★ 7.5

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

Tranh Quyền Đoạt Vị
· 2009

Bước Thăng Trầm
· 2000

Se Duyên
孙炎 · 2003 · ★ 7.0

智勇新警界
大麻成 · 2003 · ★ 6.0

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
陈青森 · 2009 · ★ 5.7

Thiên Và Địa
郑振轩父亲 · 2011 · ★ 9.2

水滸無間道
· 2004

Đại Luật Sư Tranh Tài
· 2013 · ★ 8.0

Người Kế Nghiệp
· 2014

Người Hùng Đảo Bình Châu
· 1998 · ★ 7.0