
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Raymond Lee Wai-Kei (李煒棋) is a Hong Kong television actor.

Lực Lượng Phản Ứng
· 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
阿志(何玉梅子) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
洪子华(青年大学生) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
公子甲 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
何森(网球教练) · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
方伟豪助手 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
黎志德 · 1992 · ★ 8.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
叶荣毅 / Jason Yip · 1999 · ★ 8.2

Đại Thời Đại
社團手下 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
上官云 · 1996 · ★ 8.2

Liệt Hỏa Hùng Tâm
雷國彪 · 1998 · ★ 8.7

愛生事家庭
· 1992

Cuộc Sống Công Bằng
酒樓經理 · 1989 · ★ 7.7

Truy Tìm Bằng Chứng
John(聂宝言约会对象) · 1997 · ★ 7.6

Truy Tìm Bằng Chứng
Tom(科技组) · 1997 · ★ 7.6

Lộc Đỉnh Ký
白寒楓 · 1998 · ★ 8.2

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

新上海灘
· 1996 · ★ 8.0

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

重案傳真
· 1992

Hương Vị Tình Yêu
詹 · 1996 · ★ 8.0

Tòa án lương tâm
· 1994

Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
· 2002 · ★ 8.0

衝上人間
齊阿哥 · 1999 · ★ 5.0

情濃大地
· 1995 · ★ 7.0

月兒彎彎照九州
· 1991

新鮮人
Raymond · 2000

Dị Giới Hung Tình
· 1994 · ★ 10.0

40 Tuổi Đời Một Mái Ấm
· 1995

藍色風暴
· 1991