
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
She is a Japanese actress.

孤独のグルメ
· 2012 · ★ 8.9

Tatsuki Fujimoto 17-26
Kyōko Ebara (voice) · 2025 · ★ 8.8

警視庁・捜査一課長
Tange Yaichi [First victim] · 2016 · ★ 7.2

Đến Khi Áo Phông Khô
· 2026 · ★ 5.5

対岸の家事 ~これが、私の生きる道!~
Mizuki Sarashina · 2025 · ★ 6.0

Sát Thủ Ngây Thơ: Chuyện Mỗi Ngày!
Mana Miyauchi · 2024 · ★ 7.9

君には届かない
Toyama Akane · 2023 · ★ 8.5

OZU ~小津安二郎が描いた物語~
· 2023

君としたキスはいつまでも
Nishii Ryuka · 2025 · ★ 8.0

Gọi Tôi Bằng Vô Danh
Tabane Yabata · 2025 · ★ 7.6

めぐる未来
Araya Kiyomi · 2024

やめるときも、すこやかなるときも
Oshima Maori [Ichiharu's ex-girlfriend] · 2020 · ★ 6.5

マルクト 〜あなた、誰ですか?〜
Asahina Mahiru · 2025

ハコビヤ
Yanaka Aoi · 2024 · ★ 4.0

すべて真夜中の恋人たち
· 2026

廃用身
· 2026 · ★ 8.0

Sát Thủ Ngây Thơ: Bộ Đôi
Mana Miyauchi · 2023 · ★ 6.7

スリーピング・スワン
· 2025 · ★ 7.0

さとこはいつも
Kitajima · 2026 · ★ 7.8

ナナフシギ
Fujii Sakura · 2022

シルバー・エクスプレス
· 2026

セイカイガワカラナイ
· 2026

私があなたといる理由~グアムを訪れた3組の男女の1週間~
Akari Hoshino · 2025

Sát Thủ Ngây Thơ: Những Ngày Tươi Đẹp
Mana Miyauchi · 2024 · ★ 8.1

恋に至る病
Mikuri Zenna · 2025 · ★ 5.0

COMPLY+-ANCE
· 2020 · ★ 7.0

かそけきサンカヨウ
· 2021 · ★ 6.2

少女は卒業しない
Sakuta Shiori · 2023 · ★ 9.1

ドキュメンタリー オブ ベイビーわるきゅーれ
Self · 2024 · ★ 7.1

ケの日のケケケ
Matsuki Kaori · 2024 · ★ 6.7