Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
烏鴉與麻雀
Assistant Manager Hu · 1949 · ★ 6.7
洞房花烛夜
族长 · 1942 · ★ 7.0
孔夫子
· 1940 · ★ 6.5
自由魂
两广总督 · 1931
逃情的哥哥
护国大使 · 1930
前台與後台
· 1937