
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tân Thủy Hử
卢俊义 · 2011 · ★ 8.2

Đại Phụng Đả Canh Nhân
Minister Sun · 2025 · ★ 7.8

理想照耀中国
Judge · 2021 · ★ 8.0

Tùy Đường Diễn Nghĩa
罗艺 · 2013 · ★ 7.0

Võ Đang - Wu Dang
朱棣 · 2002 · ★ 7.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
黄钟公 · 2013 · ★ 6.6

Xin Chào 1983
Kang Lianming · 2026 · ★ 8.2

一起来看流星雨
Murong Zhongshi · 2009 · ★ 6.3

Xin Chào Tay Súng Thần
Chairman Du Weiming · 2022 · ★ 8.5

恋恋不忘
Liang Ruiqiang · 2014 · ★ 7.3

Định Phong Ba
Fan Jingzhi · 2025 · ★ 7.3

夏家三千金
Yan Minzhong · 2011 · ★ 6.8

Cuộc Chiến Chống Ma Tuý
Jin Yongxiang · 2025 · ★ 6.5

Quyền Lực Vương Phi
五皇叔 · 2011 · ★ 8.0

Đã Lâu Không Gặp
Xu Zheng · 2018 · ★ 6.0

Sắc Đêm Ngập Tràn
Tang Lide · 2026 · ★ 8.0

武林外史
柴玉关 · 2001 · ★ 7.5

如若巴黎不快乐
Ye's Father · 2018 · ★ 8.0

Thương Sinh Đại Y
Cao Cao · 2015 · ★ 8.0

食神
Gau Man-lung · 1998

吕布与貂蝉
YuanYi Ma / 马元义 · 2001

花火
Ling Yongxiong · 2015

Tàng Phong
Director Yu · 2026 · ★ 8.0

不能恋爱的秘密
Zheng Yi · 2021 · ★ 7.0

幸福的方向
Guan Laohu · 2015 · ★ 8.0

Hổ Sơn Hành
仇大虎 · 2009

地下地上
Ma Tiancheng · 2009 · ★ 8.0

战地狮吼
· 2013

错位
Su Zhe · 2024 · ★ 7.4

袁崇焕
Mao Wenlong · 2018