
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tổ Chức Rugal
Susan [Rugal's Member] · 2020 · ★ 6.8

미세스 캅
Lee Hae-in · 2015 · ★ 6.4

사임당, 빛의 일기
Hyang-i · 2017 · ★ 5.5

Thiên Tài Lang Băm
[Intern] · 2015 · ★ 7.4

Trẻ Em Của Chúng Ta
Lee Hye-seon · 2018 · ★ 7.5

Phác Họa Kẻ Sát Nhân
Lee Jin-yeong · 2018 · ★ 6.3

Săn Lùng
Female Student 1 · 2022 · ★ 6.7

Gia Đình Đức Hạnh - Graceful Family
Go Eun-ji · 2019 · ★ 7.2

Rung Động Ngọt Ngào
Seo-kyung · 2021 · ★ 6.8

가시
Joo-hee · 2014 · ★ 6.5

Dòng Máu Đặc Cảnh
Min-jae's sister · 2022 · ★ 6.6

아득히 먼 춤
Lee Seul-gi · 2016 · ★ 5.0

커터
Lee Ji-hye · 2016 · ★ 6.3

다르게 적히는 연애
Jang Seo Kyung · 2018 · ★ 5.5

귀신의 향기
Soo-jin · 2019 · ★ 7.2

스플릿
Sungsimwon Female College Student · 2016 · ★ 6.8