
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Min Xing Han is a Chinese actor.

Tiên Đài Hữu Thụ
Gao Cang · 2025 · ★ 7.7

Đường Cung Kỳ Án: Thanh Vụ Phong Minh
Ma Xiaoran · 2026 · ★ 7.1

Trò Chơi Tình Ái
Ao Zhe · 2025 · ★ 4.8

Nguyện Vọng Trí Mạng
Liang Luo · 2021 · ★ 5.0

江湖夜雨终似梦
Ye Yu · 2025 · ★ 9.3

Trêu Chọc
Zeng Baoqi · 2023 · ★ 7.6

青幽渡
Xie Jun Lai · 2024 · ★ 6.5

Tình Thâm Bất Hối Tái Ái Nan Vi
Ji Anyang · 2024 · ★ 6.8

力拔山兮的老婆大人
Wen Ming · 2023

Tái Sinh
Meng Fan · 2024 · ★ 7.3

月满云知
Wan Xingzhu · 2024

Tương Thác
Mo Heng · 2024 · ★ 5.5

在世界中心遇见你
Yang Yufan · 2024

扑通扑通的水球少年
Chen Yuting · 2024

昭阳花馆
Yi Ze

旋风书院
Liu Chunfeng · 2021

枪神再起
· 2023

黑月光上线请就位
Shen Shu · 2025 · ★ 5.0

Cô Ấy Trở Lại
Gao Lingyu · 2024

哀牢山
· 2026 · ★ 1.0

革命者
Student · 2021 · ★ 6.3

小红娘脱单攻略
Ji Yun Feng · 2021

Chỉ Nghĩ Đến Em
Dorje Rinchen · 2025

守望青春
· 2021

轻吻甘甜
· 2025 · ★ 8.0

请与我恋爱
Xie Lin Yuan · 2025

我的恶魔女友
· 2025