
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Câu Chuyện Cảnh Sát
One of Koo's Men (uncredited) · 1985 · ★ 7.6

Lệ Tình Lãng Tử
Billiard Parlor Thug (uncredited) · 1988 · ★ 7.0

Quyền Thủ Vô Địch
Freddy Li's Guard · 1989 · ★ 6.8

Lực Vương: Cú Đấm Máu
Prison Guard · 1991 · ★ 6.8

Thần Bài
Thug on Train · 1989 · ★ 7.2

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Armoured Car Thief Driver · 1985 · ★ 7.2

猎魔者
Thug (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

再戰江湖
Li Pang's Henchman · 1990 · ★ 6.7

洪文定三破白蓮教
Peasant (uncredited) · 1980 · ★ 6.6

城巿特警
Security Guard · 1988 · ★ 6.5

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Long Hổ Đặc Cảnh
Robber (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Sát Thủ Hồ Điệp Mộng
Shen's Man (uncredited) · 1989 · ★ 7.3

Nữ Quỷ Trả Thù
Policeman · 1983 · ★ 6.3

Thiên Tằm Biến
(uncredited) · 1983 · ★ 6.9

花街時代
Loiterer Playing Cards · 1985 · ★ 5.6

少林傳人
Monk (uncredited) · 1982 · ★ 6.9

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
· 1983 · ★ 6.0

衛斯理之老貓
Gun Dealer / One of Wang's Men · 1992 · ★ 6.6

Bố Y Thần Tướng
(uncredited) · 1984 · ★ 6.4

Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
· 1990 · ★ 6.0

Trung Nghĩa Quần Anh
Bandit · 1989 · ★ 6.7

Hồng Quyền Đại Sư
Master Lu's Servant · 1984 · ★ 6.9

日劫
Palace Guard · 1983 · ★ 5.6

尖東梟雄
Han's Bodyguard · 1985 · ★ 6.9

城寨出來者
Loong's Gambling House Guard · 1982 · ★ 7.2

御貓三戲錦毛鼠
(extra) (uncredited) · 1982 · ★ 5.5

七煞
Martyr · 1979 · ★ 7.0

暗渠
Casino Clerk · 1983 · ★ 7.2

黃埔灘頭
Ming · 1982 · ★ 6.0