
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a Chinese actor.

Thả Thí Thiên Hạ
Ren Rusong [Yongzhou chancellor] · 2022 · ★ 7.6

勇敢的心
韩亲仁 · 2014 · ★ 5.7

Cửu Châu Phiêu Miểu Lục
Yi Tianzhan · 2019 · ★ 6.3

大秧歌
Junichiro Miura [Secret agent] · 2015 · ★ 8.0

刀锋1937
· 2005 · ★ 8.0

娘道
Ikeda Osa [Supreme commander of the Japanese Army in Xiaoxing County] · 2018 · ★ 7.0

红娘子
政委 · 2012

Trùng Sinh Chi Môn
Liao Detong · 2022 · ★ 7.0

Tiểu Phu Thê
President · 2024 · ★ 8.0

Mười Hai Lá Thư
Old Zhang Hao · 2025 · ★ 9.4

Phẩm Chất Quý Cô
Jiang Hong Kai [An Xin's husband] · 2023 · ★ 6.0

Trùng Sinh
Qiu Dong Yang · 2020 · ★ 8.7

心如铁
Yan Fei · 2016

追
Gui Jian Dong · 2007 · ★ 9.0

汉阳造
· 2014

将·军
黄敬章 · 2010

英雄无悔
Fang Jun · 1996 · ★ 8.0

我非英雄
Wang Chong · 2004

十里香大酒坊
Luo Ying · 2014

好想好想谈恋爱
Xia Rui · 2004 · ★ 7.0

欲望别墅
· 1997

十三根金条
· 2025

粉黛谍影
Yue Zhongmin · 2001