
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

民間傳奇
· 1974

Anh Hùng Xạ Điêu
歐陽克 · 1983 · ★ 8.2

強人
· 1978 · ★ 10.0

Lộc Đỉnh ký
歸鍾 · 1984 · ★ 7.4

抉擇
· 1979

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
宋遠橋 · 1986 · ★ 10.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

千王之王重出江湖
董其善 · 1996 · ★ 8.0

太平天國
· 1988

Song Hùng Kỳ Hiệp
魏無牙 · 1988 · ★ 9.3

Cửu Vương Đoạt Ngôi
爱新觉罗·胤禔 · 1994 · ★ 9.0

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

電視風雲
· 2001 · ★ 9.0

点解阿sir系只鬼2
吴剂(赤军成员/酒吧老板) · 1993

Đao Tiên Kiếm Thánh
· 1986 · ★ 10.0

大香港
· 1985 · ★ 7.0

鐵血大旗門
· 1989

雪山飛狐 (數碼修復版)
福康安/陈家洛 · 1985

Hồng Hy Quan
Qianlong Emperor · 1994 · ★ 7.4

小李飛刀
· 1978

Nhất Kiếm Trấn Thần Châu
· 1978

奶奶早晨
· 1983

楚留香 (數碼修復版)
南宫灵 · 1979

決戰玄武門
李翊 · 1984 · ★ 10.0

無雙譜
桑衙内 · 1981

兵權
· 1988

流氓律師
· 1998

法網群英
· 2010 · ★ 7.0