
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
He is a South Korean actor.

대조영
Sul Ky -Doo [Khitan] · 2006 · ★ 5.7

대왕 세종
Shin Jang · 2008 · ★ 4.8

사랑의 꽈배기
Kang Nam Choon [Yoon Ah's father] · 2021 · ★ 4.1

신의 퀴즈
· 2010 · ★ 5.7

Mùi Đời - Cuộc Sống Không Trọn Vẹn
Byun Hyeong-cheol · 2014 · ★ 8.6

Luật Sư Công Ích
[Chairman] · 2025 · ★ 8.2

Cô Dâu Thủy Thần
Jo Gyul Rin · 2017 · ★ 6.9

온에어
Park Bong-sik · 2008 · ★ 7.0

맏이
Park Jae Oh [Soon Taek's father] · 2013

삼생이
Suk Bong-Chul · 2013 · ★ 3.0
바람꽃
Jang Man Geun · 2005

Thiên Thần Báo Thù
Heo Poong Ho · 2014 · ★ 3.5

거상 김만덕
Kim Dong Joo · 2010 · ★ 6.3

Chàng Trai Vườn Nho
Oh Young Bae · 2006 · ★ 6.8

순정에 반하다
Jang Jong Chul [Chief Detective] · 2015 · ★ 7.7

L.U.C.A: Sự Khởi Đầu
Doctor · 2021 · ★ 6.2

장사의 신 - 객주 2015
Choi Dol · 2015 · ★ 5.0

국가가 부른다
Choi Chil Hyeon · 2010 · ★ 7.5

런닝, 구
Yong Soo · 2010 · ★ 5.0

EX MACHINA
Maternal uncle · 2023

꽃 찾으러 왔단다
Wang Dae Bak · 2007 · ★ 5.0

락락락
[Bassist] · 2010

두근두근 달콤
Director Oh · 2011 · ★ 4.4

Năm Giác Quan Của Thần Tình Ái
Kim · 2009 · ★ 5.0

사랑의 기적
[Grocery shop owner] · 2010 · ★ 4.0

메소드
Musician · 2017 · ★ 6.9

인간적으로 정이 안가는 인간
Manager · 2005

소녀탐정 박해솔
Park Sung Il · 2012

Nhà Tù Thứ Ba
Park Moo-yeong · 2021 · ★ 3.7

떨
Cho Sung · 2023 · ★ 4.5