
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lan Bo is a Chinese actor. He graduated from Beijing Film Academy

Phất Ngọc Yên
Lu Ke · 2024 · ★ 8.0

Thâu Tâm Họa Sư
Li Hongyu · 2020 · ★ 10.0

超次元偶像
Self · 2017

Đại Đường Nữ Pháp Y
Sang Chen · 2020 · ★ 8.8

藏星
Xie Guan Lan · 2025

Tiếc Nuối Của Hướng Bắc
Li Munan · 2024 · ★ 8.0

人面桃花笑春风
· 2025

Lưỡi Đao Son Phấn
Wei Hengzhi · 2026 · ★ 8.5

Nam Cung Dao
Su Wuyang · 2025 · ★ 6.0

罗衣相逢九重春
Pei Yan · 2025 · ★ 9.0

致最初的我们
Meng Jingu · 2026

营救汪星人
蓝博 · 2018 · ★ 10.0

云鬓楚腰
Pei Zhou Wu · 2025

穿越时空甩掉你
· 2026

蓝百万2
· 2019

下一个就是你
Lin Yu · 2025 · ★ 7.0

掌上珠
Yuwen Xiao · 2025 · ★ 9.0

红鸾引
Huo Xiao · 2025 · ★ 9.0

折金枝
Xie Yan Yu · 2025 · ★ 8.0

难以抉择
Jin Mo · 2025

京宠99次
· 2025 · ★ 7.0

十分野
Song Xingye · 2025

何日舟停
· 2026 · ★ 7.0

强扭的乖乖甜不甜
Crown Prince · 2025 · ★ 7.0

少帅霸妻,强扭的瓜不甜也得甜
· 2025 · ★ 7.0

浓情
Gu Xiao Nan · 2024

害相思
演员 · 2024 · ★ 7.0

陛下有疾
萧启(李铁牛) · 2026 · ★ 7.0

轻吻蝴蝶骨
段司域 · 2025 · ★ 5.0

盛世谋
凤玄度 · 2026 · ★ 6.0